Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precipitative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem precipitate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of precipitate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
precipitate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precipitative
immuno
precipitative
Liên quan đến kích thích miễn dịch
tính từ
AI
1
Xem precipitate
1
Xem precipitate
1
Xem precipitate