Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preception
danh từ
(noun)
/
p
ɹ
ə
ˈ
s
ɛ
p
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Định kiến hoặc giả định trước
danh từ
A preconception or presupposition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preception
Dạng gốc
(base form)
preception
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
praeceptiō
Ví dụ
Their
Leo
calls
these
words
a
Preception
AI
1
Định kiến hoặc giả định trước
1
Định kiến hoặc giả định trước
1
Định kiến hoặc giả định trước