Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precalcarine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trước rãnh calcarine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In front of the calcarine sulcus
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
postcalcarine
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
calcarine
AI
1
Phía trước rãnh calcarine
1
Phía trước rãnh calcarine
1
Phía trước rãnh calcarine