Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prebleached
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tẩy trắng trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bleached in advance
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
bleached
Ví dụ
Background
subtracted
data
was
normalized
to
the
average
intensity
of
the
3
prebleached
images
[…]
AI
1
Tẩy trắng trước
1
Tẩy trắng trước
1
Tẩy trắng trước