Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prebiblical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi xuất bản Kinh Thánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the publication of the Bible.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
biblical
AI
1
Trước khi xuất bản Kinh Thánh
1
Trước khi xuất bản Kinh Thánh
1
Trước khi xuất bản Kinh Thánh