Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prebaptismal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi rửa tội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before baptism.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
baptismal
AI
1
Trước khi rửa tội
1
Trước khi rửa tội
1
Trước khi rửa tội