Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prebagged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đóng gói trong một túi trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Packaged in a bag in advance.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
bagged
Ví dụ
Opt
for
whole
produce
instead
of
prebagged
salad
mixes
,
lettuce
,
cabbage
,
and
carrots
.
You'll
get
much
more
quantity
for
your
money
.
AI
1
Đóng gói trong một túi trước
1
Đóng gói trong một túi trước
1
Đóng gói trong một túi trước