Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preanalytically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tiền phân tích
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a preanalytical manner
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
analytically
AI
1
Theo cách tiền phân tích
1
Theo cách tiền phân tích
1
Theo cách tiền phân tích