Nghĩa chính
- Cây thánh giá, đôi khi vượt qua bục giảng, được dựng ngoài trời để chỉ nơi rao giảngdanh từA cross, sometimes surmounting a pulpit, erected outdoors to designate a preaching place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preaching crossDạng gốc (base form)
- preaching crossesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 14th-century .