Dịch

preaching cross

danh từ (noun)
US/ˈpɹitʃɪŋ ˈkɹɑs/

Nghĩa chính

  1. Cây thánh giá, đôi khi vượt qua bục giảng, được dựng ngoài trời để chỉ nơi rao giảngdanh từA cross, sometimes surmounting a pulpit, erected outdoors to designate a preaching place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preaching crossDạng gốc (base form)
  2. preaching crossesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 14th-century .

AI