Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preachily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem preachy
trạng từ
In a preachy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preachily
Dạng gốc
(base form)
more preachily
So sánh hơn
(comparative)
most preachily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
preachy
+
-ly
AI
1
Xem preachy
1
Xem preachy
1
Xem preachy