Dịch

pre-mortuary science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khóa học được thực hiện để chuẩn bị cho việc nghiên cứu khoa học nhà xácdanh từkhông đếm được (uncountable)A course of study taken in preparation for the study of mortuary science.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI