Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-mortuary science
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khóa học được thực hiện để chuẩn bị cho việc nghiên cứu khoa học nhà xác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A course of study taken in preparation for the study of mortuary science.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pre-med
prelaw
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
mortuary science
AI
1
Khóa học được thực hiện để chuẩn bị cho việc nghiên cứu khoa học nhà xác
1
Khóa học được thực hiện để chuẩn bị cho việc nghiên cứu khoa học nhà xác
1
Khóa học được thực hiện để chuẩn bị cho việc nghiên cứu khoa học nhà xác