Dịch

pre-moderation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc kiểm duyệt các nhận xét trước khi chúng xuất hiện trực tuyến, với mục tiêu ngăn chặn việc xuất bản các tài liệu mang tính xúc phạm hoặc nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of moderating comments before they appear online, with the goal of preventing the publication of offensive or dangerous material.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • " ," , " . , ."

Nguồn gốc (etymology)

AI