pre-genre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thể loại tương đối trừu tượng, chẳng hạn như "tường thuật", không gắn liền với các thực tiễn văn hóa cụ thểdanh từA relatively abstract form of genre, such as "narrative", that is not tied to specific cultural practices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pre-genreDạng gốc (base form)
- pre-genresSố nhiều (plural)