Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prayer meeting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
eɪ
.ɚ ˈ
m
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
(tôn giáo) Buổi lễ cầu nguyện
danh từ
a meeting held for the purpose of offering prayers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prayer meeting
Dạng gốc
(base form)
prayer meeting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(tôn giáo) Buổi lễ cầu nguyện
1
(tôn giáo) Buổi lễ cầu nguyện
1
(tôn giáo) Buổi lễ cầu nguyện