Nghĩa chính
- Cocktail tômdanh từA salad dish made from cooked, peeled, chilled prawns with a Marie Rose sauce, served on lettuce with lemon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prawn cocktailDạng gốc (base form)
- prawn cocktailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prawn cocktail offensivedanh từ | danh từ | Một chiến lược của Đảng Lao động nhằm thu phục những nhân vật quan trọng trong thế giới tài chính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .