Dịch

prawn cocktail

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɔːn ˈkɒk.teɪl/US/ˈpɹɑn ˈkɑk.teɪl/

Nghĩa chính

  1. Cocktail tômdanh từA salad dish made from cooked, peeled, chilled prawns with a Marie Rose sauce, served on lettuce with lemon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prawn cocktailDạng gốc (base form)
  2. prawn cocktailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prawn cocktail offensivedanh từMột chiến lược của Đảng Lao động nhằm thu phục những nhân vật quan trọng trong thế giới tài chính

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI