Dịch

prawn chip

danh từ (noun)
US/ˈpɹɑn ˈtʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với prawn crackerdanh từSynonym of prawn cracker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prawn chipDạng gốc (base form)
  2. prawn chipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI