Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prawn chip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
n
ˈ
tʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
danh từ
Synonym of prawn cracker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prawn chip
Dạng gốc
(base form)
prawn chip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prawn cracker
AI
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
1
Đồng nghĩa với prawn cracker