Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prat boy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹa
t
ˈ
b
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Tay chơi gôn
danh từ
A gofer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prat boy
Dạng gốc
(base form)
prat boy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tay chơi gôn
1
Tay chơi gôn
1
Tay chơi gôn