Dịch

prancesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng cách chồm lêntính từCharacterised or marked by prancing

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ?
  • Yince .

AI