Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem prance
danh từ
A person or animal (especially a horse) that prances.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prancer
Dạng gốc
(base form)
prancer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prance
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prancer
prance
Nhảy chồm lên
động từ, danh từ
prancer
cise
Hình thức tập thể dục nhịp điệu tương tự như dáng đi của ngựa
danh từ
AI
1
Xem prance
1
Xem prance
1
Xem prance