Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pram hood
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɑː
m
ˈ
h
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pram cover
danh từ
Synonym of pram cover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pram hood
Dạng gốc
(base form)
pram hood
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pram cover
AI
1
Đồng nghĩa với pram cover
1
Đồng nghĩa với pram cover
1
Đồng nghĩa với pram cover