Dịch

pram canopy

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɑːm ˈkæ.nə.pi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pram coverdanh từSynonym of pram cover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pram canopyDạng gốc (base form)
  2. pram canopiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI