Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pram bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɑː
m
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các amphipod thuộc chi Phronima
danh từ
Any amphipod of genus Phronima.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pram bug
Dạng gốc
(base form)
pram bug
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
double
pairs
of
compound
eyes
of
the
small
but
sinister
Pram
bug
,
which
allow
it
to
scan
for
prey
and
danger
at
the
same
time
.
AI
1
Các amphipod thuộc chi Phronima
1
Các amphipod thuộc chi Phronima
1
Các amphipod thuộc chi Phronima