Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prairied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được cung cấp đất thảo nguyên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Provided with prairie land.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prairied
prairied
om
Thế giới thảo nguyên
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
prairie
+
-ed
AI
1
Được cung cấp đất thảo nguyên
1
Được cung cấp đất thảo nguyên
1
Được cung cấp đất thảo nguyên