Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prairie hawk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹɛ
ə
.ɹ
i
ˈ
h
ɔː
k
/
US
/ˈ
p
ɹɛ
ə
ɹ
i
ˈ
h
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Kestrel Mỹ (Falco sparverius)
danh từ
An American kestrel (Falco sparverius)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prairie hawk
Dạng gốc
(base form)
prairie hawk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
American sparrowhawk
AI
1
Kestrel Mỹ (Falco sparverius)
1
Kestrel Mỹ (Falco sparverius)
1
Kestrel Mỹ (Falco sparverius)