Dịch

prahok

danh từ (noun)
UK/pɹəˈhɒk/US/pɹəˈhɑk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắm bò hóc, bò hócdanh từkhông đếm được (uncountable)A salted and fermented fish paste used in Cambodian cuisine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Khmerប្រហុកprɑɑhok

Ví dụ

  • , ; ( , ) sgnaow ( ); , .

AI