Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
practiser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem practise
danh từ
One who practises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
practiser
Dạng gốc
(base form)
practiser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
practise
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
practisour
từ tiếng Pháp trung đại
practiseur
AI
1
Xem practise
1
Xem practise
1
Xem practise