practical joke
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi xỏdanh từA playful trick done for amusement to the detriment of someone else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- practical jokeDạng gốc (base form)
- practical jokesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| practical jokerdanh từ | danh từ | Người hay khơi dậy những trò đùa thực tế; một kẻ chơi khăm |
Xuất hiện ở từ khác
- jokeđồng nghĩaMột trò hành động gây bất ngờ hoặc trêu, không chỉ là lời nói.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- teacher's .
- ?
- .