Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poxviral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến poxvirus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to poxvirus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poxviral
anti
poxviral
Chống lại virus poxvirus
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pox
+
viral
AI
1
Liên quan đến poxvirus
1
Liên quan đến poxvirus
1
Liên quan đến poxvirus