Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
powerful force
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aʊ
ə
f
l
̩ ˈ
f
ɔː
s
/
US
/ˈ
p
aʊ
ɚ
f
l
̩ ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Lực mạnh, sức mạnh mạnh
danh từ
strong influence or energy
Ví dụ
Gravity
is
a
powerful
force
that
shapes
the
universe
.
Trọng lực là một lực mạnh định hình vũ trụ.
AI
1
Lực mạnh
1
Lực mạnh
1
Lực mạnh