Dịch

power series

danh từ (noun)
UK/ˈpaʊə ˈsɪː.ɹiːz/US/ˈpaʊ.ɚ ˈsiɹ.iz/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi lũy thừadanh từAny infinite series of the general form ∑ᵢ₌₀ ᪲a_i(x-c)ⁱ.

Cụm từ (phrase)

formal power seriesdanh từCác chuỗi hữu hạn hoặc vô hạn có dạng a_0+a_1x+a_2x²…=∑ᵢa_ixⁱ, trong đó aᵢ là số, nhưng được hiểu là không có giá trị nào được gán cho x

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI