Nghĩa chính
- Nút nguồndanh từA button that switches an electrical device on or off.
- Nút bật hoặc tắt máy tính (hoặc, trên các kiểu máy gần đây hơn, thường bật chế độ ngủ)danh từA button that switches the computer on or off (or, on more recent models, often enables sleep mode).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- power buttonDạng gốc (base form)
- power buttonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Claudio đã nhấn giữ nút nguồn trên máy tính xách tay cho đến khi nó tắt.
- .Claudio đã tắt máy tính bằng cách nhấn giữ nút nguồn trong vài giây.
- .Tôi đã nhấn nút nguồn trên lò vi sóng.