Dịch

powder monkey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia về chất nổ; người đặt chất nổdanh từAn explosives expert; a person who sets explosives.
  2. Người được thuê vận chuyển thuốc súng từ hầm đạn của tàu lên boong súng trong trận chiến; trong Hải quân Hoàng gia Anh và Hoa Kỳ thế kỷ 18, nhiệm vụ này (cũng mang theo nước) trong các trận chiến đã trở thành biệt danh vĩnh viễn cho các chàng trai cabin và thủy thủ tập sự trên tàudanh từA person employed to carry gun powder from the ship's magazine to the gun deck during a battle; in the 18th century Royal British and U.S. Navies, this task (also carrying water) during battles became a permanent nickname for the ship's cabin boys and apprentice seamen.
  3. Vận động viên trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết say mê tìm kiếm “bột” (tuyết nhẹ, khô, mịn)danh từA skier or snowboarder who avidly seeks out the “powder” (light, dry, fluffy snow).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. powder monkeyDạng gốc (base form)
  2. powder monkeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • ... £350.

AI