Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
powder coat
US
/ˈ
p
aʊ
.
d
ɚ ˈ
k
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Sơn tĩnh điện
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
powder coating
danh từ
danh từ
Lớp phủ ở dạng bột được làm bằng nhựa nhiệt dẻo hoặc polyme nhiệt rắn được áp dụng ở dạng chảy tự do và khô bằng phương pháp tĩnh điện, sau đó được xử lý
AI
1
Sơn tĩnh điện
1
Sơn tĩnh điện
1
Sơn tĩnh điện