Dịch

pouchitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm túi hồi tràng (trực tràng nhân tạo được phẫu thuật tạo ra từ mô ruột hồi tràng ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ đại tràng)danh từkhông đếm được (uncountable)inflammation of the ileal pouch (an artificial rectum surgically created out of ileal gut tissue in patients who have undergone a colectomy).

Nguồn gốc (etymology)

AI