potting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đặt vào chậudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The placing of something in a pot.
- Nghề làm đồ gốmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The making of pottery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pottingDạng gốc (base form)
- pottingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potting mixdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với potting soil |
| potting soildanh từ | danh từ | Chất nền dùng để trồng cây trong các thùng chứa, được làm từ nhiều chất khác nhau giúp tăng cường độ ẩm, thoát nước và khả năng sinh sản |
| potting sheddanh từ | danh từ | Nhà kho để làm vườn và cất giữ dụng cụ làm vườn |
| potting compostdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với potting soil |
Họ từ (word family)
cùng gốc pottingVí dụ
- , , ; .Trong tất cả lần đặt chậu sau này, khối rễ phải được đặt thành đống giữa chậu để rễ không bị ngập nước; đây là điều kiện cần thiết để trồng chúng thành công.
- . , ( !) , .Tiến sĩ Jill giải thích cách tự làm hỗn hợp trồng cây, tìm các thùng chứa rẻ tiền (hoặc miễn phí!) và cách xác định nên trồng gì.
- Ziri .Ziri tự mình làm đất trồng cây.