Dịch

pottinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với porringerdanh từSynonym of porringer (“a small cup or bowl”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pottingerDạng gốc (base form)
  2. pottingersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipotager

AI