Dịch

potential value

danh từ (noun)
UK/pəˈtɛnʃəl ˈvæl.juː/

Nghĩa chính

  1. Giá trị tiềm năng, khả năng giá trịdanh từpossible worth or usefulness

Ví dụ

  • .Giá trị tiềm năng của công nghệ mới vẫn chưa rõ.

AI