Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potential value
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
v
æ
l
.
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Giá trị tiềm năng, khả năng giá trị
danh từ
possible worth or usefulness
Ví dụ
The
potential
value
of
the
new
technology
is
still
uncertain
.
Giá trị tiềm năng của công nghệ mới vẫn chưa rõ.
AI
1
Giá trị tiềm năng
1
Giá trị tiềm năng
1
Giá trị tiềm năng