Dịch

potential source

danh từ (noun)
UK/pəˈtɛnʃəl ˈsɔːs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn tiềm năng, nguồn có thểdanh từsomething that could become a source

Ví dụ

  • .Con sông là nguồn tiềm năng cho năng lượng thủy điện.

AI