Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potential source
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
s
ɔː
s
/
Nghĩa chính
1
Nguồn tiềm năng, nguồn có thể
danh từ
something that could become a source
Ví dụ
The
river
is
a
potential
source
of
hydroelectric
power
.
Con sông là nguồn tiềm năng cho năng lượng thủy điện.
AI
1
Nguồn tiềm năng
1
Nguồn tiềm năng
1
Nguồn tiềm năng