Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potential benefits
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
b
ɛ
n
.
ɪ
.
f
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Lợi ích tiềm năng, ưu điểm có thể có
danh từ
possible advantages that may be realized
Ví dụ
The
study
highlights
potential
benefits
of
renewable
energy
.
Nghiên cứu nêu bật lợi ích tiềm năng của năng lượng tái tạo
AI
1
Lợi ích tiềm năng
1
Lợi ích tiềm năng
1
Lợi ích tiềm năng