Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potassium benzoate
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
t
æ
s
i
ə
m
ˈ
b
ɛ
n
.
z
oʊ
ˌ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Muối kali của axit benzoic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The potassium salt of benzoic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E212 when used as a preservative
AI
1
Muối kali của axit benzoic
1
Muối kali của axit benzoic
1
Muối kali của axit benzoic