Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potamologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về dòng sông
danh từ
One who studies rivers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potamologist
Dạng gốc
(base form)
potamologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
potamology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu về dòng sông
1
Người nghiên cứu về dòng sông
1
Người nghiên cứu về dòng sông