Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potamal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả phần hạ lưu của dòng suối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the lower reaches of a stream
Họ từ
(word family)
cùng gốc
potamal
epi
potamal
Mô tả vùng thượng nguồn tương đối yên tĩnh của dòng suối ở vùng đất thấp
tính từ
meta
potamal
Mô tả đoạn giữa của một dòng suối ở vùng đất thấp
tính từ
Từ liên quan
(related word)
potamic
Nguồn gốc
(etymology)
potam
+
al
AI
1
Mô tả phần hạ lưu của dòng suối
1
Mô tả phần hạ lưu của dòng suối
1
Mô tả phần hạ lưu của dòng suối