Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem potable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being drinkable; potability.
Nguồn gốc
(etymology)
potable
+
-ness
AI
1
Xem potable
1
Xem potable
1
Xem potable