Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poststomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía sau lỗ khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
posterior to the stoma
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
stomal
AI
1
Phía sau lỗ khí
1
Phía sau lỗ khí
1
Phía sau lỗ khí