Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postrubeolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo dõi rubeola
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following rubeola.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
rubeolar
AI
1
Theo dõi rubeola
1
Theo dõi rubeola
1
Theo dõi rubeola