Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postrepolarization
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau quá trình tái cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following repolarization
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
repolarization
AI
1
Sau quá trình tái cực
1
Sau quá trình tái cực
1
Sau quá trình tái cực