Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postreplicatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hậu nhân bản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a postreplicative manner
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
replicatively
AI
1
Theo cách hậu nhân bản
1
Theo cách hậu nhân bản
1
Theo cách hậu nhân bản