Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postprostatectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After prostatectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
prostatectomy
AI
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt