Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postpneumonectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau phẫu thuật cắt phổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After pneumonectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
pneumonectomy
AI
1
Sau phẫu thuật cắt phổi
1
Sau phẫu thuật cắt phổi
1
Sau phẫu thuật cắt phổi