Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postphagocytosis
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau quá trình thực bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following phagocytosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
postphagocytic
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
phagocytosis
AI
1
Sau quá trình thực bào
1
Sau quá trình thực bào
1
Sau quá trình thực bào